资金使用 zī jīn shǐ yòng·tư kim sử dụng Hán Việt: tư kim sử dụng · Pinyin: zī jīn shǐ yòng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 金 (kim) + 使 (sử) + 用 (dụng)Pinyinzī jīn shǐ yòngHán Việttư kim sử dụngCấu tạo資 + 金 + 使 + 用 · tư + kim + sử + dụng nghĩa thành phần: tư + kim + sử + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sử dụng vốnĐứcHandedict Fondsverwendung, Verwendung der Geldmittel Từ liên quan Gần nghĩa使用不当 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用价值 · 使用假名 · 使用工具 · 使用数量 · 使用新语