賴夫艾森銀行

lài fū ài sēn yín xíng lại phu ngải sâm ngân hành

Hán Việt: lại phu ngải sâm ngân hành · Pinyin: lài fū ài sēn yín xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (phu) + (ngải) + (sâm) + (ngân) + (hành)