赛扬

sài yángtái dương

Hán Việt: tái dương · Pinyin: sài yáng

Tổng quan

Celeron (một chip của Intel)

Cấu tạo: 賽 (tái) + 揚 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Celeron
  • Tần suất từ Celeron (một chip của Intel)

Eng

  • Cihui Celeron (an Intel chip)
  • Tần suất từ Celeron (an Intel chip)

Đức

  • Handedict Cy Young (Eig, Pers, 1867 - 1955)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扬中 · 扬剧 · 扬厉 · 扬召 · 扬名 · 扬场 · 扬基 · 扬声