賽馬出場登記
tái mã xuất tràng đăng kí
Hán Việt: tái mã xuất tràng đăng kí · Pinyin: sài mǎ chū chǎng dēng jì
Tổng quan
Cấu tạo: 賽 (tái) + 馬 (mã) + 出 (xuất) + 場 (tràng) + 登 (đăng) + 記 (kí)
Hán Việt: tái mã xuất tràng đăng kí · Pinyin: sài mǎ chū chǎng dēng jì
Cấu tạo: 賽 (tái) + 馬 (mã) + 出 (xuất) + 場 (tràng) + 登 (đăng) + 記 (kí)