赤色硫化水銀
xích sắc lưu hóa thủy ngân
Hán Việt: xích sắc lưu hóa thủy ngân · Pinyin: chì sè liú huà shuǐ yín
Tổng quan
Cấu tạo: 赤 (xích) + 色 (sắc) + 硫 (lưu) + 化 (hóa) + 水 (thủy) + 銀 (ngân)
Hán Việt: xích sắc lưu hóa thủy ngân · Pinyin: chì sè liú huà shuǐ yín
Cấu tạo: 赤 (xích) + 色 (sắc) + 硫 (lưu) + 化 (hóa) + 水 (thủy) + 銀 (ngân)