赫伯特斯賓塞
hách bá đặc tư tân tắc
Hán Việt: hách bá đặc tư tân tắc · Pinyin: hè bó tè sī bīn sāi
Tổng quan
Cấu tạo: 赫 (hách) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 斯 (tư) + 賓 (tân) + 塞 (tắc)
Hán Việt: hách bá đặc tư tân tắc · Pinyin: hè bó tè sī bīn sāi
Cấu tạo: 赫 (hách) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 斯 (tư) + 賓 (tân) + 塞 (tắc)