赫利伯特邁福特
hách lợi bá đặc mại phúc đặc
Hán Việt: hách lợi bá đặc mại phúc đặc · Pinyin: hè lì bó tè mài fú tè
Tổng quan
Cấu tạo: 赫 (hách) + 利 (lợi) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 邁 (mại) + 福 (phúc) + 特 (đặc)
Hán Việt: hách lợi bá đặc mại phúc đặc · Pinyin: hè lì bó tè mài fú tè
Cấu tạo: 赫 (hách) + 利 (lợi) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 邁 (mại) + 福 (phúc) + 特 (đặc)