赫咺 Tổng quan Cấu tạo: 赫 (hách) + 咺Cấu tạo赫 + 咺 Từ liên quan Gần nghĩa赫兹 · 赫尔 · 赫山 · 赫弈 · 赫德 · 赫拉 · 赫本 · 赫然