赫尔曼

hè ěr mànhách nhĩ mạn

Hán Việt: hách nhĩ mạn · Pinyin: hè ěr màn

Tổng quan

Herman hoặc Hermann (tên)

Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Herman/Hermann
  • Google Alex v6 Herman (tên riêng)

Eng

  • Cihui Herman or Hermann (name)

Đức

  • Handedict Hermann (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赫尔曼德 · 赫尔 · 赫尔墨斯 · 赫尔穆特 · 赫尔辛基 · 赫尔曼一世 · 赫尔曼戈林 · 赫尔曼黑塞