赫爾曼察普夫
hách nhĩ mạn sát phổ phu
Hán Việt: hách nhĩ mạn sát phổ phu · Pinyin: hè ěr màn chá pǔ fū
Tổng quan
Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 察 (sát) + 普 (phổ) + 夫 (phu)
Hán Việt: hách nhĩ mạn sát phổ phu · Pinyin: hè ěr màn chá pǔ fū
Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 察 (sát) + 普 (phổ) + 夫 (phu)