赫爾穆特捨恩
hách nhĩ mục đặc xá ân
Hán Việt: hách nhĩ mục đặc xá ân · Pinyin: hè ěr mù tè shě ēn
Tổng quan
Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 穆 (mục) + 特 (đặc) + 捨 (xá) + 恩 (ân)
Hán Việt: hách nhĩ mục đặc xá ân · Pinyin: hè ěr mù tè shě ēn
Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 穆 (mục) + 特 (đặc) + 捨 (xá) + 恩 (ân)