赫爾穆特捨恩

hè ěr mù tè shě ēn hách nhĩ mục đặc xá ân

Hán Việt: hách nhĩ mục đặc xá ân · Pinyin: hè ěr mù tè shě ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (nhĩ) + (mục) + (đặc) + (xá) + (ân)