赫爾穆特施密特

hè ěr mù tè shī mì tè hách nhĩ mục đặc thi mật đặc

Hán Việt: hách nhĩ mục đặc thi mật đặc · Pinyin: hè ěr mù tè shī mì tè

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (nhĩ) + (mục) + (đặc) + (thi) + (mật) + (đặc)