走了和尚走不了寺
tẩu liễu hòa thượng tẩu bất liễu tự
Hán Việt: tẩu liễu hòa thượng tẩu bất liễu tự · Pinyin: zǒu le hé shàng zǒu bù liǎo sì
Tổng quan
Cấu tạo: 走 (tẩu) + 了 (liễu) + 和 (hòa) + 尚 (thượng) + 走 (tẩu) + 不 (bất) + 了 (liễu) + 寺 (tự)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"走了和尚走不了庙"。