走了和尚走不了廟

zǒu lé hé shàng zǒu bù liǎo miào tẩu liễu hòa thượng tẩu bất liễu miếu

Hán Việt: tẩu liễu hòa thượng tẩu bất liễu miếu · Pinyin: zǒu lé hé shàng zǒu bù liǎo miào

Tổng quan

khó trốn thoát: khó lòng đào thoát

Cấu tạo: (tẩu) + (liễu) + (hòa) + (thượng) + (tẩu) + (bất) + (liễu) + (miếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó trốn thoát: khó lòng đào thoát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人虽然走了,家却无法搬走。比喻难以逃脱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻虽然暂时脱身,但终究无法彻底逃避。