走了和尚走不了廟

zǒu lé hé shàng zǒu bù liǎo miào tẩu liễu hòa thượng tẩu bất liễu miếu

Hán Việt: tẩu liễu hòa thượng tẩu bất liễu miếu · Pinyin: zǒu lé hé shàng zǒu bù liǎo miào

Tổng quan

khó trốn thoát: khó lòng đào thoát

Cấu tạo: (tẩu) + (liễu) + (hòa) + (thượng) + (tẩu) + (bất) + (liễu) + (miếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó trốn thoát: khó lòng đào thoát
  • Cihui khó trốn thoát; khó lòng đào thoát。人雖然走了,家卻無法搬走。比喻難以逃脫。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)比喻人無論如何逃避某件事物,終究還是逃脫不了的。如:「他的產業家眷都在這兒,走了和尚走不了廟,只要耐心佈署等待,難道還怕抓不到嗎?」