走殺金剛坐殺佛
tẩu sát kim cương tọa sát phật
Hán Việt: tẩu sát kim cương tọa sát phật · Pinyin: zǒu shā jīn gāng zuò shā fó
Tổng quan
Cấu tạo: 走 (tẩu) + 殺 (sát) + 金 (kim) + 剛 (cương) + 坐 (tọa) + 殺 (sát) + 佛 (phật)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杀:程度深;金刚:佛的侍从力士;佛:佛教徒对释迎牟尼的简称。比喻劳逸苦乐不均