走殺金剛坐殺佛

zǒu shā jīn gāng zuò shā fó tẩu sát kim cương tọa sát phật

Hán Việt: tẩu sát kim cương tọa sát phật · Pinyin: zǒu shā jīn gāng zuò shā fó

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (sát) + (kim) + (cương) + (tọa) + (sát) + (phật)