起义投诚

khởi nghĩa đầu thành

Hán Việt: khởi nghĩa đầu thành

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 義 (nghĩa) + 投 (đầu) + 誠 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Khởi nghĩa đầu hàng
  • Biên soạn come over to our side

Eng

  • Cihui 起義投誠 ǐyìtóuchéng f.e. come over to our side

Từ liên quan

Gần nghĩa

起义者 · 起义反抗 · 起义烈士 · 起义军