起动点火线圈

qǐ dòng diǎn huǒ xiàn quānkhởi động điểm hỏa tuyến quyển

Hán Việt: khởi động điểm hỏa tuyến quyển · Pinyin: qǐ dòng diǎn huǒ xiàn quān

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 動 (động) + 點 (điểm) + 火 (hỏa) + 線 (tuyến) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuộn dây đánh lửa

Đức

  • Handedict Anlasszündspule (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

起动器踏板 · 起动牵引力 · 起动电动机 · 起动积分器 · 起動 <cm>