起勁兒 qǐ jìn r·khởi kính nhi Hán Việt: khởi kính nhi · Pinyin: qǐ jìn r Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Pinyinqǐ jìn rHán Việtkhởi kính nhiTừ loạitínhCấu tạo起 + 勁 + 兒 · khởi + kính + nhi nghĩa thành phần: khởi + kính + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hăng háiBiên soạn ►See ¹qǐjìnEngCihui 起勁兒 ǐjìnr ►See ¹qǐjìnĐứcHandedict energisch Từ liên quan Gần nghĩa勁兒 · 起勁 · 起勁地 · 起劲地参加