起動點火線圈

qǐ dòng diǎn huǒ xiàn quān khởi động điểm hỏa tuyến quyển

Hán Việt: khởi động điểm hỏa tuyến quyển · Pinyin: qǐ dòng diǎn huǒ xiàn quān

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (động) + (điểm) + (hỏa) + (tuyến) + (quyển)