起死人肉白骨
khởi tử nhân nhục bạch cốt
Hán Việt: khởi tử nhân nhục bạch cốt · Pinyin: qǐ sǐ rén ròu bái gǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 起 (khởi) + 死 (tử) + 人 (nhân) + 肉 (nhục) + 白 (bạch) + 骨 (cốt)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把死人救活,使白骨再长出肉来。比喻给人极大的恩德。