起皰

qǐ pàokhởi pháo

Hán Việt: khởi pháo · Pinyin: qǐ pào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.起泡。

Cấu tạo: 起 (khởi) + 皰 (pháo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

皰疹 · 起義 · 起亂 · 起事 · 起亞 · 起價 · 起伏 · 起先