起眼兒

qǐ yǎn érkhởi nhãn nhi

Hán Việt: khởi nhãn nhi · Pinyin: qǐ yǎn ér

Tổng quan

khiến người ta coi trọng

新华 · Tân Hoa Đại lục

看起来醒目,惹人重视(多用于否定式); 别看这些东西不怎么~,日常生活却离不了它们。

Cấu tạo: 起 (khởi) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đập vào mắt: khiến người ta coi trọng
  • Biên soạn ►See qǐyǎn

Eng

  • Cihui 起眼兒 ǐyǎnr ►See qǐyǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

起眼 · 眼儿媚 · 眼兒媚 · 眼儿