超文本置表語言
siêu văn bổn trí biểu ngữ ngôn
Hán Việt: siêu văn bổn trí biểu ngữ ngôn · Pinyin: chāo wén běn zhì biǎo yǔ yán
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 文 (văn) + 本 (bổn) + 置 (trí) + 表 (biểu) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)