超越歷史階段

siêu việt lịch sử giai đoạn

Hán Việt: siêu việt lịch sử giai đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (việt) + (lịch) + (sử) + (giai) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 超越歷史階段 hāoyuè lìshǐ jiēduàn v.p. bypass a stage of history