超重氢

chāo zhòng qīngsiêu trọng khinh

Hán Việt: siêu trọng khinh · Pinyin: chāo zhòng qīng

Tổng quan

KHINH nguyên tố tri-ti-um (cách gọi cũ của tritium) (hoá)

新华 · Tân Hoa Đại lục

氚(chuān)。

Cấu tạo: 超 (siêu) + 重 (trọng) + 氫 (khinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hóa học) triti
  • Cihui nguyên tố tri-ti-um (cách gọi cũ của tritium) (hoá)。氚的舊稱。
  • Tần suất từ nguyên tố tri-ti-um
  • Biên soạn 超重氫 hāozhòngqīng n. <chem.> tritium (T or H3)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 氚(chuān)。

Eng

  • Cihui (chemistry) tritium
  • Tần suất từ 超重氫 hāozhòngqīng n. <chem.> tritium (T or H3)

Đức

  • Handedict überschwerer Wasserstoff, Tritium (ein Wasserstoffisotop, T) (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

超重氫 · 超重的 · 重氢子 · 超重 · 重氢 · 超重力 · 超重型 · 超重态