越僑

yuè qiáoviệt kiều

Hán Việt: việt kiều · Pinyin: yuè qiáo

Tổng quan

Người Việt cư trú ở nước ngoài (bao gồm cả ở Trung Quốc)

Cấu tạo: 越 (việt) + 僑 (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiều bào Việt

Eng

  • JMdict overseas Vietnamese
  • Cihui Vietnamese resident in other countries (including in China)

ja

  • JMdict 越僑(えっきょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

僑鄉 · 僑務 · 僑居 · 僑民 · 侨汇 · 僑生 · 僑眷 · 僑胞