跃层

yuè céngdược tằng

Hán Việt: dược tằng · Pinyin: yuè céng

Tổng quan

căn hộ thông tầng

新华 · Tân Hoa Đại lục

指在一套单元式住宅内分为上下两个楼层的建筑形式:~住宅。

Cấu tạo: 躍 (dược) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 căn hộ thông tầng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在一套单元式住宅内分为上下两个楼层的建筑形式:~住宅。

Eng

  • Cihui duplex (apartment)

Từ liên quan

Gần nghĩa

层云 · 层化 · 层压 · 层叠 · 层子 · 层层 · 层岩 · 层峦