跋前疐後

bá qián zhì hòu bạt tiền chí hậu

Hán Việt: bạt tiền chí hậu · Pinyin: bá qián zhì hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (tiền) + (chí) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻陷入困境,進退兩難。參見「跋胡疐尾」條。清.紀昀《閱微草堂筆記.卷二三.灤陽續錄五》:「無事之時,望影藏匿,跋前疐後,日不聊生。」

Eng

  • CC-CEDICT see 跋胡疐尾[ba2 hu2 zhi4 wei3]
  • Cihui see 跋胡疐尾

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

跋前踬后 · 跋胡疐尾