跋折罗母瑟知

bạt chiết la mẫu sắt tri

Hán Việt: bạt chiết la mẫu sắt tri

Tổng quan

bạt chiết la mẫu sắt tri (印相)Vajramuṣṭi,譯曰金剛拳印。見陀羅尼集經四。☸

Cấu tạo: (bạt) + (chiết) + (la) + (mẫu) + (sắt) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạt chiết la mẫu sắt tri (印相)Vajramuṣṭi,譯曰金剛拳印。見陀羅尼集經四。☸