跋藍 bạt lam Hán Việt: bạt lam Tổng quan (雜語)數量名。俱舍頌疏世間品五曰:「十大姥達羅為跋藍。」梵Bala。☸ Cấu tạo: 跋 (bạt) + 蓝 (lam)Hán Việtbạt lamCấu tạo跋 + 蓝 · bạt + lam nghĩa thành phần: bạt + lam Nghĩa ViệtCihui (雜語)數量名。俱舍頌疏世間品五曰:「十大姥達羅為跋藍。」梵Bala。☸ Từ liên quan Gần nghĩa蓝侬 · 蓝光 · 蓝图 · 蓝天 · 蓝山 · 蓝星 · 蓝晶 · 蓝本