蓝晶

lán jīnglam tinh

Hán Việt: lam tinh · Pinyin: lán jīng

Tổng quan

đá topaz xanh

Cấu tạo: 藍 (lam) + 晶 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui topaz (fluorosilicat nhôm)
  • Tần suất từ đá topaz xanh , topaz (fluorosilicat nhôm)

Eng

  • Cihui blue topaz; topaz (aluminum fluorosilicate)
  • Tần suất từ blue topaz; topaz (aluminum fluorosilicate)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓝晶晶 · 晶亮 · 晶体 · 晶光 · 晶发 · 晶圆 · 晶性 · 晶振