跌個仰八腳兒
điệt cá ngưỡng bát cước nhi
Hán Việt: điệt cá ngưỡng bát cước nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 跌 (điệt) + 個 (cá) + 仰 (ngưỡng) + 八 (bát) + 腳 (cước) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 跌個仰八腳兒 iē ge yǎngbājiǎor v.p. <coll.> take a fall on one's back