跕墮 diǎn duò·thiếp đọa Hán Việt: thiếp đọa · Pinyin: diǎn duò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.坠落。 2.指死于瘴疠之气。 Cấu tạo: 跕 (thiếp) + 墮 (đọa)Pinyindiǎn duòHán Việtthiếp đọaCấu tạo跕 + 墮 · thiếp + đọa nghĩa thành phần: thiếp + đọa Từ liên quan Gần nghĩa堕入 · 墮樓 · 墮胎 · 墮落 · 堕马 · 墮在 · 墮地 · 墮根