跨域資源共享
khóa vực tư nguyên cộng hưởng
Hán Việt: khóa vực tư nguyên cộng hưởng · Pinyin: kuà yù zī yuán gòng xiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 域 (vực) + 資 (tư) + 源 (nguyên) + 共 (cộng) + 享 (hưởng)
Hán Việt: khóa vực tư nguyên cộng hưởng · Pinyin: kuà yù zī yuán gòng xiǎng
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 域 (vực) + 資 (tư) + 源 (nguyên) + 共 (cộng) + 享 (hưởng)