跨境數據流動
khóa cảnh sổ cứ lưu động
Hán Việt: khóa cảnh sổ cứ lưu động · Pinyin: kuà jìng shù jù liú dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 境 (cảnh) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 流 (lưu) + 動 (động)
Hán Việt: khóa cảnh sổ cứ lưu động · Pinyin: kuà jìng shù jù liú dòng
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 境 (cảnh) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 流 (lưu) + 動 (động)