跨境數據流動

kuà jìng shù jù liú dòng khóa cảnh sổ cứ lưu động

Hán Việt: khóa cảnh sổ cứ lưu động · Pinyin: kuà jìng shù jù liú dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khóa) + (cảnh) + (sổ) + (cứ) + (lưu) + (động)