跨撒哈拉貿易
khóa tát cáp lạp mậu dịch
Hán Việt: khóa tát cáp lạp mậu dịch · Pinyin: kuà sā hā lā mào yì
Tổng quan
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 撒 (tát) + 哈 (cáp) + 拉 (lạp) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)
Hán Việt: khóa tát cáp lạp mậu dịch · Pinyin: kuà sā hā lā mào yì
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 撒 (tát) + 哈 (cáp) + 拉 (lạp) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)