跨新幾內亞語系
khóa tân ki nội á ngữ hệ
Hán Việt: khóa tân ki nội á ngữ hệ · Pinyin: kuà xīn jī nèi yà yǔ xì
Tổng quan
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 新 (tân) + 幾 (ki) + 內 (nội) + 亞 (á) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)
Hán Việt: khóa tân ki nội á ngữ hệ · Pinyin: kuà xīn jī nèi yà yǔ xì
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 新 (tân) + 幾 (ki) + 內 (nội) + 亞 (á) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)