跨來源資源共享
khóa lai nguyên tư nguyên cộng hưởng
Hán Việt: khóa lai nguyên tư nguyên cộng hưởng · Pinyin: kuà lái yuán zī yuán gòng xiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 跨 (khóa) + 來 (lai) + 源 (nguyên) + 資 (tư) + 源 (nguyên) + 共 (cộng) + 享 (hưởng)