跪台 quỵ thai Hán Việt: quỵ thai Tổng quan người quỳ, chiếc gối nhỏ hoặc ghế thấp để quỳ (ở nhà thờ) Cấu tạo: 跪 (quỵ) + 臺 (thai)Hán Việtquỵ thaiTừ loạidanhCấu tạo跪 + 臺 · quỵ + thai nghĩa thành phần: quỵ + thai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ghế quỳ Từ liên quan Gần nghĩa台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南