路径依赖 lù jìng yī lài·lộ kính y lại Hán Việt: lộ kính y lại · Pinyin: lù jìng yī lài Tổng quan Cấu tạo: 路 (lộ) + 徑 (kính) + 依 (y) + 賴 (lại)Pinyinlù jìng yī làiHán Việtlộ kính y lạiTừ loạidanhCấu tạo路 + 徑 + 依 + 賴 · lộ + kính + y + lại nghĩa thành phần: lộ + kính + y + lại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Phụ thuộc đường dẫnĐứcHandedict Pfadabhängigkeit (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa依赖注入 · 依赖的 · 依赖于人 · 依赖关系 · 依赖思想 · 依赖某人 · 依赖的人 · 依赖程序