路德維希艾哈德
lộ đức duy hi ngải cáp đức
Hán Việt: lộ đức duy hi ngải cáp đức · Pinyin: lù dé wéi xī ài hā dé
Tổng quan
Cấu tạo: 路 (lộ) + 德 (đức) + 維 (duy) + 希 (hi) + 艾 (ngải) + 哈 (cáp) + 德 (đức)
Hán Việt: lộ đức duy hi ngải cáp đức · Pinyin: lù dé wéi xī ài hā dé
Cấu tạo: 路 (lộ) + 德 (đức) + 維 (duy) + 希 (hi) + 艾 (ngải) + 哈 (cáp) + 德 (đức)