跳到黃河洗不清

tiào dào huáng hé xǐ bù qīng khiêu đáo hoàng hà tẩy bất thanh

Hán Việt: khiêu đáo hoàng hà tẩy bất thanh · Pinyin: tiào dào huáng hé xǐ bù qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (đáo) + (hoàng) + (hà) + (tẩy) + (bất) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无法摆脱嫌疑。

Eng

  • Cihui 跳到黃河洗不清 iào dào Huáng Hé xǐbuqīng id. find it hard to clear oneself (of a charge)