跳跃的马

khiêu dược đích mã

Hán Việt: khiêu dược đích mã

Tổng quan

xem buck

Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 躍 (dược) + 的 (đích) + 馬 (mã)

Từ liên quan

Gần nghĩa

跳跃的人 · 跳跃器 · 跳跃床 · 跳跃的 · 跳跃者 · 跳躍器 · 跳躍紙上 · 跳跃纸上