跳跃床

khiêu dược sàng

Hán Việt: khiêu dược sàng

Tổng quan

tấm bạt lò xo căng trên khung (để nhào lộn), dùng bạt lò xo, sử dụng bạt lò xo

Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 躍 (dược) + 牀 (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bạt lò xo

Từ liên quan

Gần nghĩa

跳跃器 · 跳跃的 · 跳跃者 · 跳躍器 · 跳跃 · 跳跃的人 · 跳跃的马 · 跳跃地