跳跃器

tiào yuè qìkhiêu dược khí

Hán Việt: khiêu dược khí · Pinyin: tiào yuè qì

Tổng quan

dụng cụ thể thao

新华 · Tân Hoa Đại lục

体操器械的一种。形状像跳马而短,高低可以调节。可用来做腾越、全旋等动作。也叫山羊。

Cấu tạo: 跳 (khiêu) + 躍 (dược) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ nhảy
  • VietPhrases dụng cụ thể thao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体操器械的一种。形状像跳马而短,高低可以调节。可用来做腾越、全旋等动作。也叫山羊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

跳跃床 · 跳跃的 · 跳跃者 · 跳躍器 · 跳跃 · 跳跃的人 · 跳跃的马 · 跳跃地