跻峰造极

jī fēng zào jítễ phong tạo cực

Hán Việt: tễ phong tạo cực · Pinyin: jī fēng zào jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指登上山峰绝顶。

Cấu tạo: 躋 (tễ) + 峯 (phong) + 造 (tạo) + 極 (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指登上山峰绝顶。

Từ liên quan

Gần nghĩa

造極登峰 · 造极登峰