造极登峰

zào jí dēng fēngtạo cực đăng phong

Hán Việt: tạo cực đăng phong · Pinyin: zào jí dēng fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.登峰造极。喻达到极点。

Cấu tạo: 造 (tạo) + 極 (cực) + 登 (đăng) + 峯 (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.登峰造极。喻达到极点。

Từ liên quan

Gần nghĩa

登峰造極 · 登峰造极 · 造極登峰 · 登峰造极地