踌蹰

chóu chútrù trù

Hán Việt: trù trù · Pinyin: chóu chú

Tổng quan

biến thể của 躊躇

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"踌躇"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

猶豫不決的樣子。《大唐三藏取經詩話上》:「更若躊躕不言,杵滅微塵粉碎!」《初刻拍案驚奇》卷一五:「陳秀才正為著衛朝奉一事躊躕,默然自語道:『有計了!有計了!』」

Cấu tạo: 躊 (trù) + 躕 (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 踌躇
  • Tần suất từ biến thể của 躊躇, 踌躇[chóu chú]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶豫不決的樣子。《大唐三藏取經詩話上》:「更若躊躕不言,杵滅微塵粉碎!」《初刻拍案驚奇》卷一五:「陳秀才正為著衛朝奉一事躊躕,默然自語道:『有計了!有計了!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"踌躇"。

Eng

  • Cihui variant of 躊躇; 踌躇
  • Tần suất từ variant of 躊躇, 踌躇[chou2 chu2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

踌伫 · 踌躇 · 躊佇 · 躕躕 · 踌躇地 · 踌躇的 · 踌躇不决 · 踌躇不前